slot canyon near bryce canyon: huntress slot canyon - bichvanstore.com. huntress slot canyon.html - doctorplus.club. canyon trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe. slot canyon hiking.html - doctorplus.club.
"canyon" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "canyon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: vực, hẽm núi. Câu ví dụ: In a deep, dark canyon off the coast of California, ↔ Dưới hẻm vực sâu và tối ngoài khơi California,